TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потуши́ть

thể hoàn thành
potušítʹ[pətʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потуши́ть nghĩa là dập tắt, tắt.

Nghĩa của потуши́ть

Động từ

  1. Dập tắt.
  2. Tắt.
  3. Hầm, ninh.

Cặp thể của потуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потуши́ть

NgôiTương lai
япотушу́
тыпоту́шишь
он / она́ / оно́поту́шит
мыпоту́шим
выпоту́шите
они́поту́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потуши́л
Giống cái (она́)потуши́ла
Giống trung (оно́)потуши́ло
Số nhiều (они́)потуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потуши́те

Câu hỏi thường gặp

потушить nghĩa là gì?

потушить (động từ) nghĩa là dập tắt, tắt.

потушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потуши́ть (phiên âm Latinh potušítʹ, IPA [pətʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.