потуши́ть
Dấu sắc trên потуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потуши́ть nghĩa là dập tắt, tắt.
Nghĩa của потуши́ть
Động từ
- Dập tắt.
- Tắt.
- Hầm, ninh.
Cặp thể của потуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потушу́ |
| ты | поту́шишь |
| он / она́ / оно́ | поту́шит |
| мы | поту́шим |
| вы | поту́шите |
| они́ | поту́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потуши́л |
| Giống cái (она́) | потуши́ла |
| Giống trung (оно́) | потуши́ло |
| Số nhiều (они́) | потуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потуши́те |
Câu hỏi thường gặp
потушить nghĩa là gì?
потушить (động từ) nghĩa là dập tắt, tắt.
потушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потуши́ть (phiên âm Latinh potušítʹ, IPA [pətʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.