TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поуче́ние

giống trungbất động vật
poučénije[pəʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поуче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поуче́ние nghĩa là giáo huấn, khuyên răn, huấn thị.

Nghĩa của поуче́ние

Danh từ

  1. действие [sự] giáo huấn, khuyên răn, dạy bảo.
  2. наставление [lời, điều] giáo huấn, huấn thị, khuyên nhủ, khuyên răn, dạy bảo.
    • церк.(проповедь) [bài] thuyết giáo, thuyết pháp; лит. — (сочинение) [bài] huấn ca, văn giáo huấn

Biến cách của поуче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поуче́ниепоуче́ния
Sinh cách кого? чего?поуче́нияпоуче́ний
Tặng cách кому? чему?поуче́ниюпоуче́ниям
Đối cách кого? что?поуче́ниепоуче́ния
Công cụ cách кем? чем?поуче́ниемпоуче́ниями
Giới cách о ком? о чём?поуче́ниипоуче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поучение nghĩa là gì?

поучение (danh từ) nghĩa là giáo huấn, khuyên răn, huấn thị.

поучение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поуче́ние (phiên âm Latinh poučénije, IPA [pəʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.