поутру́
Dấu sắc trên поутру́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поутру́ nghĩa là sáng sớm, vào buổi sáng.
Nghĩa của поутру́
Phó từ
- Sáng sớm, vào buổi sáng, lúc ban mai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поутру́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với поутру́
- Мама всегда встаёт рано поутру. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поутру nghĩa là gì?
поутру (phó từ) nghĩa là sáng sớm, vào buổi sáng.
поутру đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поутру́ (phiên âm Latinh poutrú, IPA [pəʊˈtru]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.