TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поха́бщина

giống cáibất động vật
poxábščina[pɐˈxapɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поха́бщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поха́бщина nghĩa là thô tục, thô bỉ.

Nghĩa của поха́бщина

Danh từ

  1. [Lời, điều] thô tục, thô bỉ, tục tĩu, sỗ sàng.

Biến cách của поха́бщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поха́бщинапоха́бщины
Sinh cách кого? чего?поха́бщиныпоха́бщин
Tặng cách кому? чему?поха́бщинепоха́бщинам
Đối cách кого? что?поха́бщинупоха́бщины
Công cụ cách кем? чем?поха́бщинойпоха́бщинами
Giới cách о ком? о чём?поха́бщинепоха́бщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похабщина nghĩa là gì?

похабщина (danh từ) nghĩa là thô tục, thô bỉ.

похабщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поха́бщина (phiên âm Latinh poxábščina, IPA [pɐˈxapɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.