TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похвала́

giống cáibất động vật
poxvalá[pəxvɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похвала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похвала́ nghĩa là lời khen ngợi, ngợi khen.

Nghĩa của похвала́

Danh từ

  1. Lời khen ngợi, ngợi khen, khen.
    • рассы́паться в похвала́х кому́-л.hết lời khên ngợi ai, tâng bốc ai

Biến cách của похвала́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похвала́похвалы́
Sinh cách кого? чего?похвалы́похва́л
Tặng cách кому? чему?похвале́похвала́м
Đối cách кого? что?похвалу́похвалы́
Công cụ cách кем? чем?похвало́йпохвала́ми
Giới cách о ком? о чём?похвале́похвала́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похвала nghĩa là gì?

похвала (danh từ) nghĩa là lời khen ngợi, ngợi khen.

похвала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похвала́ (phiên âm Latinh poxvalá, IPA [pəxvɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.