похва́льный
Dấu sắc trên похва́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похва́льный nghĩa là khen, đáng khen.
Nghĩa của похва́льный
Tính từ
- содержащий похвалу [để] khen.
- похва́льная гра́мота[cái] bằng khen
- заслуживающий похвалы Đáng khen.
- похва́льное усе́рдиеtính cần mẫn đáng khen
Biến cách của похва́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | похва́льный | похва́льное | похва́льная | похва́льные |
| Sinh cách | похва́льного | похва́льного | похва́льной | похва́льных |
| Tặng cách | похва́льному | похва́льному | похва́льной | похва́льным |
| Đối cách | похва́льный / похва́льного | похва́льное | похва́льную | похва́льные / похва́льных |
| Công cụ cách | похва́льным | похва́льным | похва́льной | похва́льными |
| Giới cách | похва́льном | похва́льном | похва́льной | похва́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của похва́льный
Câu hỏi thường gặp
похвальный nghĩa là gì?
похвальный (tính từ) nghĩa là khen, đáng khen.
похвальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похва́льный (phiên âm Latinh poxválʹnyj, IPA [pɐxˈvalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.