TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похва́льный

poxválʹnyj[pɐxˈvalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похва́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похва́льный nghĩa là khen, đáng khen.

Nghĩa của похва́льный

Tính từ

  1. содержащий похвалу [để] khen.
    • похва́льная гра́мота[cái] bằng khen
  2. заслуживающий похвалы Đáng khen.
    • похва́льное усе́рдиеtính cần mẫn đáng khen

Biến cách của похва́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпохва́льныйпохва́льноепохва́льнаяпохва́льные
Sinh cáchпохва́льногопохва́льногопохва́льнойпохва́льных
Tặng cáchпохва́льномупохва́льномупохва́льнойпохва́льным
Đối cáchпохва́льный / похва́льногопохва́льноепохва́льнуюпохва́льные / похва́льных
Công cụ cáchпохва́льнымпохва́льнымпохва́льнойпохва́льными
Giới cáchпохва́льномпохва́льномпохва́льнойпохва́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của похва́льный

Câu hỏi thường gặp

похвальный nghĩa là gì?

похвальный (tính từ) nghĩa là khen, đáng khen.

похвальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похва́льный (phiên âm Latinh poxválʹnyj, IPA [pɐxˈvalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.