похити́тель
Dấu sắc trên похити́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похити́тель nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ bắt cóc.
Nghĩa của похити́тель
Danh từ
- вещей Kẻ trộm, kẻ cắp.
- людей Kẻ bắt cóc.
Biến cách của похити́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | похити́тель | похити́тели |
| Sinh cách кого? чего? | похити́теля | похити́телей |
| Tặng cách кому? чему? | похити́телю | похити́телям |
| Đối cách кого? что? | похити́теля | похити́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | похити́телем | похити́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | похити́теле | похити́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
похититель nghĩa là gì?
похититель (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ bắt cóc.
похититель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похити́тель (phiên âm Latinh poxitítelʹ, IPA [pəxʲɪˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.