похва́статься
Dấu sắc trên похва́статься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похва́статься nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của похва́статься
Thể hoàn thành của хва́статься.
Động từ
- Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.
Cặp thể của похва́статься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похва́статься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похва́стаюсь |
| ты | похва́стаешься |
| он / она́ / оно́ | похва́стается |
| мы | похва́стаемся |
| вы | похва́стаетесь |
| они́ | похва́стаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похва́стался |
| Giống cái (она́) | похва́сталась |
| Giống trung (оно́) | похва́сталось |
| Số nhiều (они́) | похва́стались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похва́стайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похва́стайтесь |
Họ từ của похва́статься
Câu ví dụ với похва́статься
- Он похвастался своей новой машиной. Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
похвастаться nghĩa là gì?
похвастаться (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
похвастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похва́статься (phiên âm Latinh poxvástatʹsja, IPA [pɐxˈvastət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.