похи́тить
Dấu sắc trên похи́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похи́тить nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.
Nghĩa của похи́тить
Thể hoàn thành của похища́ть.
Động từ
- Bắt cóc.
- Ăn cắp; ăn trộm.
- Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi.
Cặp thể của похи́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похи́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похи́щу |
| ты | похи́тишь |
| он / она́ / оно́ | похи́тит |
| мы | похи́тим |
| вы | похи́тите |
| они́ | похи́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похи́тил |
| Giống cái (она́) | похи́тила |
| Giống trung (оно́) | похи́тило |
| Số nhiều (они́) | похи́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похи́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похи́тьте |
Họ từ của похи́тить
Câu ví dụ với похи́тить
- Никогда не думал, что меня похитят. Tôi chưa từng bao giờ nghĩ là tôi sẽ bị bắt cóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6112860
- Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
похитить nghĩa là gì?
похитить (động từ) nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.
похитить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похи́тить (phiên âm Latinh poxítitʹ, IPA [pɐˈxʲitʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.