TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похище́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poxiščénije[pəxʲɪˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похище́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похище́ние nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.

Nghĩa của похище́ние

Danh từ

  1. Bắt cóc, ăn cắp, đánh cắp.

Biến cách của похище́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похище́ниепохище́ния
Sinh cách кого? чего?похище́нияпохище́ний
Tặng cách кому? чему?похище́ниюпохище́ниям
Đối cách кого? что?похище́ниепохище́ния
Công cụ cách кем? чем?похище́ниемпохище́ниями
Giới cách о ком? о чём?похище́ниипохище́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похищение nghĩa là gì?

похищение (danh từ) nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.

похищение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похище́ние (phiên âm Latinh poxiščénije, IPA [pəxʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.