TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похло́пывать

thể chưa hoàn thành
poxlópyvatʹ[pɐˈxɫopɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похло́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похло́пывать nghĩa là vỗ.

Nghĩa của похло́пывать

Động từ

  1. Vỗ [nhè nhẹ]. + đối cách
    • похло́пывать кого́-л. по плечу́vỗ vai ai

Chia động từ похло́пывать

NgôiHiện tại
япохло́пываю
тыпохло́пываешь
он / она́ / оно́похло́пывает
мыпохло́пываем
выпохло́пываете
они́похло́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + похлопывать.

Quá khứ

Giống đực (он)похло́пывал
Giống cái (она́)похло́пывала
Giống trung (оно́)похло́пывало
Số nhiều (они́)похло́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похло́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похло́пывайте

Câu hỏi thường gặp

похлопывать nghĩa là gì?

похлопывать (động từ) nghĩa là vỗ.

похлопывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похло́пывать (phiên âm Latinh poxlópyvatʹ, IPA [pɐˈxɫopɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.