похло́пывать
thể chưa hoàn thành
poxlópyvatʹ[pɐˈxɫopɨvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên похло́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похло́пывать nghĩa là vỗ.
Nghĩa của похло́пывать
Động từ
- Vỗ [nhè nhẹ]. + đối cách
- похло́пывать кого́-л. по плечу́vỗ vai ai
Chia động từ похло́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | похло́пываю |
| ты | похло́пываешь |
| он / она́ / оно́ | похло́пывает |
| мы | похло́пываем |
| вы | похло́пываете |
| они́ | похло́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + похлопывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похло́пывал |
| Giống cái (она́) | похло́пывала |
| Giống trung (оно́) | похло́пывало |
| Số nhiều (они́) | похло́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похло́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похло́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
похлопывать nghĩa là gì?
похлопывать (động từ) nghĩa là vỗ.
похлопывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похло́пывать (phiên âm Latinh poxlópyvatʹ, IPA [pɐˈxɫopɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.