похища́ть
Dấu sắc trên похища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похища́ть nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.
Nghĩa của похища́ть
Động từ
- Bắt cóc.
- Ăn cắp; ăn trộm.
Cặp thể của похища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | похища́ю |
| ты | похища́ешь |
| он / она́ / оно́ | похища́ет |
| мы | похища́ем |
| вы | похища́ете |
| они́ | похища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + похищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похища́л |
| Giống cái (она́) | похища́ла |
| Giống trung (оно́) | похища́ло |
| Số nhiều (они́) | похища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похища́йте |
Họ từ của похища́ть
Câu hỏi thường gặp
похищать nghĩa là gì?
похищать (động từ) nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.
похищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похища́ть (phiên âm Latinh poxiščátʹ, IPA [pəxʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.