TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похища́ть

thể chưa hoàn thành
poxiščátʹ[pəxʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похища́ть nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.

Nghĩa của похища́ть

Động từ

  1. Bắt cóc.
  2. Ăn cắp; ăn trộm.

Cặp thể của похища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ похища́ть

NgôiHiện tại
япохища́ю
тыпохища́ешь
он / она́ / оно́похища́ет
мыпохища́ем
выпохища́ете
они́похища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + похищать.

Quá khứ

Giống đực (он)похища́л
Giống cái (она́)похища́ла
Giống trung (оно́)похища́ло
Số nhiều (они́)похища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похища́йте

Họ từ của похища́ть

Câu hỏi thường gặp

похищать nghĩa là gì?

похищать (động từ) nghĩa là bắt cóc, ăn cắp.

похищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похища́ть (phiên âm Latinh poxiščátʹ, IPA [pəxʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.