похме́лье
Dấu sắc trên похме́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похме́лье nghĩa là nôn nao khó chịu.
Nghĩa của похме́лье
Danh từ
- Sự cồn cào ruột gan, nôn nao khó chịu (sau cơn say rượu ngày hôm trước).
Biến cách của похме́лье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | похме́лье | похме́лья |
| Sinh cách кого? чего? | похме́лья | похме́лий |
| Tặng cách кому? чему? | похме́лью | похме́льям |
| Đối cách кого? что? | похме́лье | похме́лья |
| Công cụ cách кем? чем? | похме́льем | похме́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | похме́лье | похме́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
похмелье nghĩa là gì?
похмелье (danh từ) nghĩa là nôn nao khó chịu.
похмелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похме́лье (phiên âm Latinh poxmélʹje, IPA [pɐxˈmʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.