TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похме́лье

giống trungbất động vật
poxmélʹje[pɐxˈmʲelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похме́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похме́лье nghĩa là nôn nao khó chịu.

Nghĩa của похме́лье

Danh từ

  1. Sự cồn cào ruột gan, nôn nao khó chịu (sau cơn say rượu ngày hôm trước).

Biến cách của похме́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похме́льепохме́лья
Sinh cách кого? чего?похме́льяпохме́лий
Tặng cách кому? чему?похме́льюпохме́льям
Đối cách кого? что?похме́льепохме́лья
Công cụ cách кем? чем?похме́льемпохме́льями
Giới cách о ком? о чём?похме́льепохме́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похмелье nghĩa là gì?

похмелье (danh từ) nghĩa là nôn nao khó chịu.

похмелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похме́лье (phiên âm Latinh poxmélʹje, IPA [pɐxˈmʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.