TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похо́дка

giống cáibất động vật
poxódka[pɐˈxotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похо́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похо́дка nghĩa là dáng đi, điệu đi.

Nghĩa của похо́дка

Danh từ

  1. Dáng đi, điệu đi.
    • у неё лёгкая похо́дкаchị ấy có dáng đi nhẹ nhàng

Biến cách của похо́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похо́дкапохо́дки
Sinh cách кого? чего?похо́дкипохо́док
Tặng cách кому? чему?похо́дкепохо́дкам
Đối cách кого? что?похо́дкупохо́дки
Công cụ cách кем? чем?похо́дкойпохо́дками
Giới cách о ком? о чём?похо́дкепохо́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với похо́дка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

походка nghĩa là gì?

походка (danh từ) nghĩa là dáng đi, điệu đi.

походка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похо́дка (phiên âm Latinh poxódka, IPA [pɐˈxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.