TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ходя

póxodja[ˈpoxədʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ходя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ходя nghĩa là vội vã, vội vàng, nhân thể, nhân tiện.

Nghĩa của по́ходя

Phó từ

  1. торопливо Vội vã, vội vàng, hấp tấp.
  2. заодно Nhân thể, nhân tiện, tiện thể.

Câu hỏi thường gặp

походя nghĩa là gì?

походя (phó từ) nghĩa là vội vã, vội vàng, nhân thể, nhân tiện.

походя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ходя (phiên âm Latinh póxodja, IPA [ˈpoxədʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.