TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похожде́ние

giống trungbất động vật
poxoždénije[pəxɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похожде́ние nghĩa là phiêu lưu.

Nghĩa của похожде́ние

Danh từ

  1. [Chuyện, cuộc] phiêu lưu.

Biến cách của похожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похожде́ниепохожде́ния
Sinh cách кого? чего?похожде́нияпохожде́ний
Tặng cách кому? чему?похожде́ниюпохожде́ниям
Đối cách кого? что?похожде́ниепохожде́ния
Công cụ cách кем? чем?похожде́ниемпохожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?похожде́ниипохожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похождение nghĩa là gì?

похождение (danh từ) nghĩa là phiêu lưu.

похождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похожде́ние (phiên âm Latinh poxoždénije, IPA [pəxɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.