TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похотли́вый

poxotlívyj[pəxɐtˈlʲivɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похотли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похотли́вый nghĩa là dâm dục, dâm ô.

Nghĩa của похотли́вый

Tính từ

  1. Dâm dục, dâm ô, dâm đãng, hiếu sắc.

Biến cách của похотли́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпохотли́выйпохотли́воепохотли́ваяпохотли́вые
Sinh cáchпохотли́вогопохотли́вогопохотли́войпохотли́вых
Tặng cáchпохотли́вомупохотли́вомупохотли́войпохотли́вым
Đối cáchпохотли́вый / похотли́вогопохотли́воепохотли́вуюпохотли́вые / похотли́вых
Công cụ cáchпохотли́вымпохотли́вымпохотли́войпохотли́выми
Giới cáchпохотли́вомпохотли́вомпохотли́войпохотли́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

похотливый nghĩa là gì?

похотливый (tính từ) nghĩa là dâm dục, dâm ô.

похотливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похотли́вый (phiên âm Latinh poxotlívyj, IPA [pəxɐtˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.