похотли́вый
Dấu sắc trên похотли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похотли́вый nghĩa là dâm dục, dâm ô.
Nghĩa của похотли́вый
Tính từ
- Dâm dục, dâm ô, dâm đãng, hiếu sắc.
Biến cách của похотли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | похотли́вый | похотли́вое | похотли́вая | похотли́вые |
| Sinh cách | похотли́вого | похотли́вого | похотли́вой | похотли́вых |
| Tặng cách | похотли́вому | похотли́вому | похотли́вой | похотли́вым |
| Đối cách | похотли́вый / похотли́вого | похотли́вое | похотли́вую | похотли́вые / похотли́вых |
| Công cụ cách | похотли́вым | похотли́вым | похотли́вой | похотли́выми |
| Giới cách | похотли́вом | похотли́вом | похотли́вой | похотли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
похотливый nghĩa là gì?
похотливый (tính từ) nghĩa là dâm dục, dâm ô.
похотливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похотли́вый (phiên âm Latinh poxotlívyj, IPA [pəxɐtˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.