похуде́ть
Dấu sắc trên похуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похуде́ть nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.
Nghĩa của похуде́ть
Thể hoàn thành của худе́ть.
Động từ
- Gầy đi, gầy còm đi, còm cõi đi, rạc người đi.
Cặp thể của похуде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похуде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похуде́ю |
| ты | похуде́ешь |
| он / она́ / оно́ | похуде́ет |
| мы | похуде́ем |
| вы | похуде́ете |
| они́ | похуде́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похуде́л |
| Giống cái (она́) | похуде́ла |
| Giống trung (оно́) | похуде́ло |
| Số nhiều (они́) | похуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похуде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похуде́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với похуде́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với похуде́ть
- Она хочет знать, каким образом она может похудеть. Cô ấy muốn biết làm sao để giảm cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651213
- Том похудел. Tom sụt cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5044683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
похудеть nghĩa là gì?
похудеть (động từ) nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.
похудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похуде́ть (phiên âm Latinh poxudétʹ, IPA [pəxʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.