TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́хоть

giống cáibất động vật
póxotʹ[ˈpoxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́хоть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́хоть nghĩa là ham muốn, tham muốn.

Nghĩa của по́хоть

Danh từ

  1. Ham muốn, tham muốn.

Biến cách của по́хоть (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?по́хоть
Sinh cách кого? чего?по́хоти
Tặng cách кому? чему?по́хоти
Đối cách кого? что?по́хоть
Công cụ cách кем? чем?по́хотью
Giới cách о ком? о чём?по́хоти

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

похоть nghĩa là gì?

похоть (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.

похоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́хоть (phiên âm Latinh póxotʹ, IPA [ˈpoxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.