TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похохота́ть

thể hoàn thành
poxoxotátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похохота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похохота́ть nghĩa là cười ha hả.

Nghĩa của похохота́ть

Động từ

  1. Cười ha hả.

Chia động từ похохота́ть

NgôiTương lai
япохохочу́
тыпохохо́чешь
он / она́ / оно́похохо́чет
мыпохохо́чем
выпохохо́чете
они́похохо́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)похохота́л
Giống cái (она́)похохота́ла
Giống trung (оно́)похохота́ло
Số nhiều (они́)похохота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похохочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похохочи́те

Câu hỏi thường gặp

похохотать nghĩa là gì?

похохотать (động từ) nghĩa là cười ha hả.

похохотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похохота́ть (phiên âm Latinh poxoxotátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.