похохота́ть
thể hoàn thành
poxoxotátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên похохота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похохота́ть nghĩa là cười ha hả.
Nghĩa của похохота́ть
Động từ
- Cười ha hả.
Chia động từ похохота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похохочу́ |
| ты | похохо́чешь |
| он / она́ / оно́ | похохо́чет |
| мы | похохо́чем |
| вы | похохо́чете |
| они́ | похохо́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похохота́л |
| Giống cái (она́) | похохота́ла |
| Giống trung (оно́) | похохота́ло |
| Số nhiều (они́) | похохота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похохочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похохочи́те |
Câu hỏi thường gặp
похохотать nghĩa là gì?
похохотать (động từ) nghĩa là cười ha hả.
похохотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похохота́ть (phiên âm Latinh poxoxotátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.