TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поча́ток

giống đựcbất động vật
počátok[pɐˈt͡ɕatək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поча́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поча́ток nghĩa là bông.

Nghĩa của поча́ток

Danh từ

  1. Bông.

Biến cách của поча́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поча́токпоча́тки
Sinh cách кого? чего?поча́ткапоча́тков
Tặng cách кому? чему?поча́ткупоча́ткам
Đối cách кого? что?поча́токпоча́тки
Công cụ cách кем? чем?поча́ткомпоча́тками
Giới cách о ком? о чём?поча́ткепоча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

початок nghĩa là gì?

початок (danh từ) nghĩa là bông.

початок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поча́ток (phiên âm Latinh počátok, IPA [pɐˈt͡ɕatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.