TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́чва

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póčva[ˈpot͡ɕvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́чва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́чва nghĩa là đất.

Nghĩa của по́чва

Danh từ

  1. Đất.

Biến cách của по́чва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́чвапо́чвы
Sinh cách кого? чего?по́чвыпо́чв
Tặng cách кому? чему?по́чвепо́чвам
Đối cách кого? что?по́чвупо́чвы
Công cụ cách кем? чем?по́чвойпо́чвами
Giới cách о ком? о чём?по́чвепо́чвах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́чва

Đồng nghĩa

Họ từ của по́чва

Câu ví dụ với по́чва

  • Почва кажется влажной. Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4004140
  • Растения поглощают воду из почвы. Thực vật lấy nước từ đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5944342

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почва nghĩa là gì?

почва (danh từ) nghĩa là đất.

почва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́чва (phiên âm Latinh póčva, IPA [ˈpot͡ɕvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.