TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почвове́дение

giống trungbất động vật
počvovédenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почвове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почвове́дение nghĩa là thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡng.

Nghĩa của почвове́дение

Danh từ

  1. Thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡng.

Biến cách của почвове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почвове́дениепочвове́дения
Sinh cách кого? чего?почвове́денияпочвове́дений
Tặng cách кому? чему?почвове́дениюпочвове́дениям
Đối cách кого? что?почвове́дениепочвове́дения
Công cụ cách кем? чем?почвове́дениемпочвове́дениями
Giới cách о ком? о чём?почвове́дениипочвове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

почвоведение nghĩa là gì?

почвоведение (danh từ) nghĩa là thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡng.

почвоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почвове́дение (phiên âm Latinh počvovédenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.