TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́черк

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póčerk[ˈpot͡ɕɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́черк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́черк nghĩa là nét chữ, chữ viết.

Nghĩa của по́черк

Danh từ

  1. Nét chữ, chữ viết, tự dạng; (nghĩa bóng) bút pháp, phong cách.
    • ме́лкий по́черкnét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
    • неразбо́рчивый по́черкchữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc

Biến cách của по́черк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́черкпо́черки
Sinh cách кого? чего?по́черкапо́черков
Tặng cách кому? чему?по́черкупо́черкам
Đối cách кого? что?по́черкпо́черки
Công cụ cách кем? чем?по́черкомпо́черками
Giới cách о ком? о чём?по́черкепо́черках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với по́черк

  • Вы знаете, чей это почерк? Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164234
  • Ты знаешь, чей это почерк? Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почерк nghĩa là gì?

почерк (danh từ) nghĩa là nét chữ, chữ viết.

почерк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́черк (phiên âm Latinh póčerk, IPA [ˈpot͡ɕɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.