TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́чечный

póčečnyj[ˈpot͡ɕɪt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́чечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́чечный nghĩa là Thuộc về thận.

Nghĩa của по́чечный

Tính từ

  1. Thuộc về thận.
    • почечный ка́меньsỏi thận

Biến cách của по́чечный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпо́чечныйпо́чечноепо́чечнаяпо́чечные
Sinh cáchпо́чечногопо́чечногопо́чечнойпо́чечных
Tặng cáchпо́чечномупо́чечномупо́чечнойпо́чечным
Đối cáchпо́чечный / по́чечногопо́чечноепо́чечнуюпо́чечные / по́чечных
Công cụ cáchпо́чечнымпо́чечнымпо́чечнойпо́чечными
Giới cáchпо́чечномпо́чечномпо́чечнойпо́чечных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

почечный nghĩa là gì?

почечный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thận.

почечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́чечный (phiên âm Latinh póčečnyj, IPA [ˈpot͡ɕɪt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.