TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почива́ть

thể chưa hoàn thành
počivátʹ[pət͡ɕɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почива́ть nghĩa là ngủ, nghỉ, yên nghỉ, yên giấc.

Nghĩa của почива́ть

Động từ

  1. Ngủ, nghỉ.
  2. покоиться Yên nghỉ, yên giấc [nghìn thu], an nghỉ, an giấc [ngàn thu].

Cặp thể của почива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почива́ть

NgôiHiện tại
япочива́ю
тыпочива́ешь
он / она́ / оно́почива́ет
мыпочива́ем
выпочива́ете
они́почива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + почивать.

Quá khứ

Giống đực (он)почива́л
Giống cái (она́)почива́ла
Giống trung (оно́)почива́ло
Số nhiều (они́)почива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почива́йте

Câu hỏi thường gặp

почивать nghĩa là gì?

почивать (động từ) nghĩa là ngủ, nghỉ, yên nghỉ, yên giấc.

почивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почива́ть (phiên âm Latinh počivátʹ, IPA [pət͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.