TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почи́н

giống đựcbất động vật
počín[pɐˈt͡ɕin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почи́н nghĩa là sáng kiến.

Nghĩa của почи́н

Danh từ

  1. инициатива Sáng kiến.
    • по со́ственному почи́нуtheo sáng kiến [riêng] của mình
  2. khẩu ngữ начало Bước đầu.
  3. в торговле Món mở hàng.
    • уда́чный почи́нbước đầu thắng lợi
    • для почи́наđể mở đầu, để mở hàng

Biến cách của почи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почи́нпочи́ны
Sinh cách кого? чего?почи́напочи́нов
Tặng cách кому? чему?почи́нупочи́нам
Đối cách кого? что?почи́нпочи́ны
Công cụ cách кем? чем?почи́номпочи́нами
Giới cách о ком? о чём?почи́непочи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

почин nghĩa là gì?

почин (danh từ) nghĩa là sáng kiến.

почин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почи́н (phiên âm Latinh počín, IPA [pɐˈt͡ɕin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.