почи́н
giống đựcbất động vật
počín[pɐˈt͡ɕin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên почи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почи́н nghĩa là sáng kiến.
Nghĩa của почи́н
Danh từ
- инициатива Sáng kiến.
- по со́ственному почи́нуtheo sáng kiến [riêng] của mình
- khẩu ngữ начало Bước đầu.
- в торговле Món mở hàng.
- уда́чный почи́нbước đầu thắng lợi
- для почи́наđể mở đầu, để mở hàng
Biến cách của почи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | почи́н | почи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | почи́на | почи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | почи́ну | почи́нам |
| Đối cách кого? что? | почи́н | почи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | почи́ном | почи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | почи́не | почи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
почин nghĩa là gì?
почин (danh từ) nghĩa là sáng kiến.
почин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почи́н (phiên âm Latinh počín, IPA [pɐˈt͡ɕin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.