почини́ть
Dấu sắc trên почини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почини́ть nghĩa là chửa, sửa chữa.
Nghĩa của почини́ть
Động từ
- Chửa, sửa chữa, sửa.
Cặp thể của почини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | починю́ |
| ты | почи́нишь |
| он / она́ / оно́ | почи́нит |
| мы | почи́ним |
| вы | почи́ните |
| они́ | почи́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почини́л |
| Giống cái (она́) | почини́ла |
| Giống trung (оно́) | почини́ло |
| Số nhiều (они́) | почини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почини́те |
Câu ví dụ với почини́ть
- Я заставлю его починить эти часы. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520250
- Ты можешь починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874750
- Ты можешь починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874752
- Вы можете починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874753
- Вы можете починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874754
- Вы можете это починить? Bạn có sửa được cái này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3415529
- Ты можешь это починить? Bạn có sửa được cái này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3988884
- Можешь починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6136328
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
починить nghĩa là gì?
починить (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.
починить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почини́ть (phiên âm Latinh počinítʹ, IPA [pət͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.