TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почини́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
počinítʹ[pət͡ɕɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почини́ть nghĩa là chửa, sửa chữa.

Nghĩa của почини́ть

Động từ

  1. Chửa, sửa chữa, sửa.

Cặp thể của почини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почини́ть

NgôiTương lai
япочиню́
тыпочи́нишь
он / она́ / оно́почи́нит
мыпочи́ним
выпочи́ните
они́почи́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почини́л
Giống cái (она́)почини́ла
Giống trung (оно́)почини́ло
Số nhiều (они́)почини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почини́те

Câu ví dụ với почини́ть

  • Я заставлю его починить эти часы. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520250
  • Ты можешь починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874750
  • Ты можешь починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874752
  • Вы можете починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874753
  • Вы можете починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874754
  • Вы можете это починить? Bạn có sửa được cái này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3415529
  • Ты можешь это починить? Bạn có sửa được cái này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3988884
  • Можешь починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6136328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

починить nghĩa là gì?

починить (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.

починить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почини́ть (phiên âm Latinh počinítʹ, IPA [pət͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.