TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почи́нка

giống cáibất động vật
počínka[pɐˈt͡ɕinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почи́нка nghĩa là sự sửa, chữa.

Nghĩa của почи́нка

Danh từ

  1. Sự sửa, chữa, sửa chữa, tu bổ, tu sửa.

Biến cách của почи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почи́нкапочи́нки
Sinh cách кого? чего?почи́нкипочи́нок
Tặng cách кому? чему?почи́нкепочи́нкам
Đối cách кого? что?почи́нкупочи́нки
Công cụ cách кем? чем?почи́нкойпочи́нками
Giới cách о ком? о чём?почи́нкепочи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

починка nghĩa là gì?

починка (danh từ) nghĩa là sự sửa, chữa.

починка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почи́нка (phiên âm Latinh počínka, IPA [pɐˈt͡ɕinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.