почи́стить
Dấu sắc trên почи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почи́стить nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.
Nghĩa của почи́стить
Thể hoàn thành của чи́стить.
Động từ
- Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch; (щёткой) chải đánh; (посуду, металл) đánh, đánh sạch; (станок и т. п.) lau, chùi, lau chùi; (лощадь и т. п.) chùi, kỳ, cọ.
- Bóc vỏ, gọt vỏ, gọt, cạo.
- Đánh vảy, làm [cá].
- Nạo, vét.
- Lau, làm sạch.
- Dọn dẹp.
Cặp thể của почи́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почи́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почи́щу |
| ты | почи́стишь |
| он / она́ / оно́ | почи́стит |
| мы | почи́стим |
| вы | почи́стите |
| они́ | почи́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почи́стил |
| Giống cái (она́) | почи́стила |
| Giống trung (оно́) | почи́стило |
| Số nhiều (они́) | почи́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почи́сти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почи́стите |
Câu ví dụ với почи́стить
- Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683606
- Почисти яблоко. Gọt táo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391678
- Почистите яблоко. Gọt táo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
почистить nghĩa là gì?
почистить (động từ) nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.
почистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почи́стить (phiên âm Latinh počístitʹ, IPA [pɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.