TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почи́стить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
počístitʹ[pɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почи́стить nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.

Nghĩa của почи́стить

Thể hoàn thành của чи́стить.

Động từ

  1. Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch; (щёткой) chải đánh; (посуду, металл) đánh, đánh sạch; (станок и т. п.) lau, chùi, lau chùi; (лощадь и т. п.) chùi, kỳ, cọ.
  2. Bóc vỏ, gọt vỏ, gọt, cạo.
  3. Đánh vảy, làm [cá].
  4. Nạo, vét.
  5. Lau, làm sạch.
  6. Dọn dẹp.

Cặp thể của почи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почи́стить

NgôiTương lai
япочи́щу
тыпочи́стишь
он / она́ / оно́почи́стит
мыпочи́стим
выпочи́стите
они́почи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почи́стил
Giống cái (она́)почи́стила
Giống trung (оно́)почи́стило
Số nhiều (они́)почи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почи́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почи́стите

Câu ví dụ với почи́стить

  • Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683606
  • Почисти яблоко. Gọt táo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391678
  • Почистите яблоко. Gọt táo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почистить nghĩa là gì?

почистить (động từ) nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.

почистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почи́стить (phiên âm Latinh počístitʹ, IPA [pɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.