почита́тель
Dấu sắc trên почита́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почита́тель nghĩa là người tôn sùng.
Nghĩa của почита́тель
Danh từ
- Người tôn sùng.
Biến cách của почита́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | почита́тель | почита́тели |
| Sinh cách кого? чего? | почита́теля | почита́телей |
| Tặng cách кому? чему? | почита́телю | почита́телям |
| Đối cách кого? что? | почита́теля | почита́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | почита́телем | почита́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | почита́теле | почита́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
почитатель nghĩa là gì?
почитатель (danh từ) nghĩa là người tôn sùng.
почитатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почита́тель (phiên âm Latinh počitátelʹ, IPA [pət͡ɕɪˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.