TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почита́тель

giống đựcđộng vật
počitátelʹ[pət͡ɕɪˈtatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почита́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почита́тель nghĩa là người tôn sùng.

Nghĩa của почита́тель

Danh từ

  1. Người tôn sùng.

Biến cách của почита́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почита́тельпочита́тели
Sinh cách кого? чего?почита́теляпочита́телей
Tặng cách кому? чему?почита́телюпочита́телям
Đối cách кого? что?почита́теляпочита́телей
Công cụ cách кем? чем?почита́телемпочита́телями
Giới cách о ком? о чём?почита́телепочита́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

почитатель nghĩa là gì?

почитатель (danh từ) nghĩa là người tôn sùng.

почитатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почита́тель (phiên âm Latinh počitátelʹ, IPA [pət͡ɕɪˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.