TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почита́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
počitátʹ[pət͡ɕɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почита́ть nghĩa là tôn trọng.

Nghĩa của почита́ть

Động từ

  1. Tôn trọng.

Cặp thể của почита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почита́ть

NgôiTương lai
япочита́ю
тыпочита́ешь
он / она́ / оно́почита́ет
мыпочита́ем
выпочита́ете
они́почита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почита́л
Giống cái (она́)почита́ла
Giống trung (оно́)почита́ло
Số nhiều (они́)почита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почита́йте

Câu ví dụ với почита́ть

  • У тебя есть какие-нибудь книги почитать? Bạn có sách nào để đọc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3333743
  • Я почитаю книгу, пока ты спишь. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800145
  • Почитай эту книгу на досуге. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186137
  • Возьмите книгу и почитайте! Hãy lấy 1 quyển sách và đọc nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11241619
  • Почитай другую книгу. Đọc một quyển sách khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808275
  • Почитайте другую книгу. Đọc một quyển sách khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почитать nghĩa là gì?

почитать (động từ) nghĩa là tôn trọng.

почитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почита́ть (phiên âm Latinh počitátʹ, IPA [pət͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.