почита́ть
Dấu sắc trên почита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почита́ть nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của почита́ть
Động từ
- Tôn trọng.
Cặp thể của почита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почита́ю |
| ты | почита́ешь |
| он / она́ / оно́ | почита́ет |
| мы | почита́ем |
| вы | почита́ете |
| они́ | почита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почита́л |
| Giống cái (она́) | почита́ла |
| Giống trung (оно́) | почита́ло |
| Số nhiều (они́) | почита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почита́йте |
Câu ví dụ với почита́ть
- У тебя есть какие-нибудь книги почитать? Bạn có sách nào để đọc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3333743
- Я почитаю книгу, пока ты спишь. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800145
- Почитай эту книгу на досуге. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186137
- Возьмите книгу и почитайте! Hãy lấy 1 quyển sách và đọc nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11241619
- Почитай другую книгу. Đọc một quyển sách khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808275
- Почитайте другую книгу. Đọc một quyển sách khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
почитать nghĩa là gì?
почитать (động từ) nghĩa là tôn trọng.
почитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почита́ть (phiên âm Latinh počitátʹ, IPA [pət͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.