TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почи́тывать

thể chưa hoàn thành
počítyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почи́тывать nghĩa là thỉnh thoảng đọc.

Nghĩa của почи́тывать

Động từ

  1. Thỉnh thoảng đọc.
    • почи́тывать кни́жки[thỉnh thoảng] đọc sách

Chia động từ почи́тывать

NgôiHiện tại
япочи́тываю
тыпочи́тываешь
он / она́ / оно́почи́тывает
мыпочи́тываем
выпочи́тываете
они́почи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + почитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)почи́тывал
Giống cái (она́)почи́тывала
Giống trung (оно́)почи́тывало
Số nhiều (они́)почи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

почитывать nghĩa là gì?

почитывать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng đọc.

почитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почи́тывать (phiên âm Latinh počítyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.