почи́тывать
thể chưa hoàn thành
počítyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên почи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почи́тывать nghĩa là thỉnh thoảng đọc.
Nghĩa của почи́тывать
Động từ
- Thỉnh thoảng đọc.
- почи́тывать кни́жки[thỉnh thoảng] đọc sách
Chia động từ почи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | почи́тываю |
| ты | почи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | почи́тывает |
| мы | почи́тываем |
| вы | почи́тываете |
| они́ | почи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + почитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почи́тывал |
| Giống cái (она́) | почи́тывала |
| Giống trung (оно́) | почи́тывало |
| Số nhiều (они́) | почи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
почитывать nghĩa là gì?
почитывать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng đọc.
почитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почи́тывать (phiên âm Latinh počítyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.