по́чка
póčka[ˈpot͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́чка nghĩa là thận, búp, chồi.
Nghĩa của по́чка
Danh từ
- Thận.
- Búp, chồi.
Biến cách của по́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́чка | по́чки |
| Sinh cách кого? чего? | по́чки | по́чек |
| Tặng cách кому? чему? | по́чке | по́чкам |
| Đối cách кого? что? | по́чку | по́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | по́чкой | по́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | по́чке | по́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
почка nghĩa là gì?
почка (danh từ) nghĩa là thận, búp, chồi.
почка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́чка (phiên âm Latinh póčka, IPA [ˈpot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.