TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́чка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póčka[ˈpot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́чка nghĩa là thận, búp, chồi.

Nghĩa của по́чка

Danh từ

  1. Thận.
  2. Búp, chồi.

Biến cách của по́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́чкапо́чки
Sinh cách кого? чего?по́чкипо́чек
Tặng cách кому? чему?по́чкепо́чкам
Đối cách кого? что?по́чкупо́чки
Công cụ cách кем? чем?по́чкойпо́чками
Giới cách о ком? о чём?по́чкепо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

почка nghĩa là gì?

почка (danh từ) nghĩa là thận, búp, chồi.

почка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́чка (phiên âm Latinh póčka, IPA [ˈpot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.