TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почта́мт

giống đựcbất động vật
počtámt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почта́мт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почта́мт nghĩa là nhà bưu điện, bưu cục.

Nghĩa của почта́мт

Danh từ

  1. Nhà bưu điện, bưu cục, nhà dây thép.
    • гла́вный почта́мтnhà bưu điện trung ương, tông bưu cục

Biến cách của почта́мт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почта́мтпочта́мты
Sinh cách кого? чего?почта́мтапочта́мтов
Tặng cách кому? чему?почта́мтупочта́мтам
Đối cách кого? что?почта́мтпочта́мты
Công cụ cách кем? чем?почта́мтомпочта́мтами
Giới cách о ком? о чём?почта́мтепочта́мтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

почтамт nghĩa là gì?

почтамт (danh từ) nghĩa là nhà bưu điện, bưu cục.

почтамт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почта́мт (phiên âm Latinh počtámt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.