почти́
Dấu sắc trên почти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почти́ nghĩa là gần, gần như.
Nghĩa của почти́
Phó từ
- Gần, gần như, hầu như.
Câu ví dụ với почти́
- Почти у каждой семьи есть телевизор. Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494649
- Мы с ней почти одного возраста. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1508220
- В мире почти семь миллиардов человек. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469869
- Я говорю по-французски почти каждый день. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4271200
- Эти куры несутся почти каждый день. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4452790
- Зимой здесь почти не бывает снега. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12656395
- Мы с ней почти ровесники. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1508221
- Я плаваю почти каждый день. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
почти nghĩa là gì?
почти (phó từ) nghĩa là gần, gần như.
почти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почти́ (phiên âm Latinh počtí, IPA [pɐt͡ɕˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.