почти́тельный
Dấu sắc trên почти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почти́тельный nghĩa là kính cẩn.
Nghĩa của почти́тельный
Tính từ
- Kính cẩn; (к родителям) hiếu thảo, hiếu đễ hiếu nghĩa, chí hiếu, có hiếu.
- почтительный сынngười con hiếu thảo (có hiếu, chí hiếu)
- на почти́тельном расстоя́нииở một khoảng cách khá xa
Biến cách của почти́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | почти́тельный | почти́тельное | почти́тельная | почти́тельные |
| Sinh cách | почти́тельного | почти́тельного | почти́тельной | почти́тельных |
| Tặng cách | почти́тельному | почти́тельному | почти́тельной | почти́тельным |
| Đối cách | почти́тельный / почти́тельного | почти́тельное | почти́тельную | почти́тельные / почти́тельных |
| Công cụ cách | почти́тельным | почти́тельным | почти́тельной | почти́тельными |
| Giới cách | почти́тельном | почти́тельном | почти́тельной | почти́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của почти́тельный
| So sánh hơn | (по)почти́тельнее |
Họ từ của почти́тельный
Câu ví dụ với почти́тельный
- Том почтительно поклонился старой женщине. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
почтительный nghĩa là gì?
почтительный (tính từ) nghĩa là kính cẩn.
почтительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почти́тельный (phiên âm Latinh počtítelʹnyj, IPA [pɐt͡ɕˈtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.