TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почти́тельность

giống cáibất động vật
počtítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почти́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почти́тельность nghĩa là lòng tôn kính, kính cẩn.

Nghĩa của почти́тельность

Danh từ

  1. Lòng tôn kính, kính cẩn, kính trọng; (к родителям) [lòng] hiếu thảo, hiếu đễ, hiếu nghĩa.

Biến cách của почти́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почти́тельностьпочти́тельности
Sinh cách кого? чего?почти́тельностипочти́тельностей
Tặng cách кому? чему?почти́тельностипочти́тельностям
Đối cách кого? что?почти́тельностьпочти́тельности
Công cụ cách кем? чем?почти́тельностьюпочти́тельностями
Giới cách о ком? о чём?почти́тельностипочти́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

почтительность nghĩa là gì?

почтительность (danh từ) nghĩa là lòng tôn kính, kính cẩn.

почтительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почти́тельность (phiên âm Latinh počtítelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.