пошатну́ть
Dấu sắc trên пошатну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пошатну́ть nghĩa là lay, lắc.
Nghĩa của пошатну́ть
Động từ
- Lay, lắc, lung lay. + đối cách
- перен.làm lay chuyển, làm lung lay
- пошатну́ть чьи́-л. убежде́нияlàm lay chuyển (làm lung lay) niềm tin của ai
Chia động từ пошатну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пошатну́ |
| ты | пошатнёшь |
| он / она́ / оно́ | пошатнёт |
| мы | пошатнём |
| вы | пошатнёте |
| они́ | пошатну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пошатну́л |
| Giống cái (она́) | пошатну́ла |
| Giống trung (оно́) | пошатну́ло |
| Số nhiều (они́) | пошатну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошатни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошатни́те |
Câu hỏi thường gặp
пошатнуть nghĩa là gì?
пошатнуть (động từ) nghĩa là lay, lắc.
пошатнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошатну́ть (phiên âm Latinh pošatnútʹ, IPA [pəʂɐtˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.