пошеве́ливаться
Dấu sắc trên пошеве́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пошеве́ливаться nghĩa là khe khẽ nhúc nhích, động đậy.
Nghĩa của пошеве́ливаться
Động từ
- Khe khẽ nhúc nhích, động đậy, cựa quậy.
- пошеве́ливатьсяайтесь!hãy nhanh lên!, nhanh lên nào!
Chia động từ пошеве́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пошеве́ливаюсь |
| ты | пошеве́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | пошеве́ливается |
| мы | пошеве́ливаемся |
| вы | пошеве́ливаетесь |
| они́ | пошеве́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пошевеливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пошеве́ливался |
| Giống cái (она́) | пошеве́ливалась |
| Giống trung (оно́) | пошеве́ливалось |
| Số nhiều (они́) | пошеве́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошеве́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошеве́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
пошевеливаться nghĩa là gì?
пошевеливаться (động từ) nghĩa là khe khẽ nhúc nhích, động đậy.
пошевеливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошеве́ливаться (phiên âm Latinh poševélivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.