пошевели́ть
Dấu sắc trên пошевели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пошевели́ть nghĩa là làm lay động, làm chuyển động.
Nghĩa của пошевели́ть
Động từ
- Làm lay động, làm chuyển động, nhúc nhích, động đậy. + đối cách / công cụ cách
- пошевели́ть ли́стьяlàm lay động lá cây
- он и па́льцем не пошевельнёт, что́бы ей помо́чьnó hoàn toàn chẳng muốn mó tay vào việc để giúp đỡ chị ấy
Cặp thể của пошевели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пошевели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пошевелю́ |
| ты | пошевели́шь |
| он / она́ / оно́ | пошевели́т |
| мы | пошевели́м |
| вы | пошевели́те |
| они́ | пошевеля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пошевели́л |
| Giống cái (она́) | пошевели́ла |
| Giống trung (оно́) | пошевели́ло |
| Số nhiều (они́) | пошевели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошевели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошевели́те |
Câu hỏi thường gặp
пошевелить nghĩa là gì?
пошевелить (động từ) nghĩa là làm lay động, làm chuyển động.
пошевелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошевели́ть (phiên âm Latinh poševelítʹ, IPA [pəʂɨvʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.