TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошевельнуться

thể hoàn thành
poševelʹnutʹsja giọng máy của trình duyệt

пошевельнуться nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

Nghĩa của пошевельнуться

Nghĩa lấy theo mục пошевелиться.

Động từ

  1. Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy.

Câu hỏi thường gặp

пошевельнуться nghĩa là gì?

пошевельнуться (động từ) nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

пошевельнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошевельнуться (phiên âm Latinh poševelʹnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.