TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошевели́ться

thể hoàn thành
poševelítʹsja[pəʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пошевели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пошевели́ться nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

Nghĩa của пошевели́ться

Động từ

  1. Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy.
    • не сметь пошевели́тьсяkhông dám nhúc nhích

Cặp thể của пошевели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пошевели́ться

NgôiTương lai
япошевелю́сь
тыпошевели́шься
он / она́ / оно́пошевели́тся
мыпошевели́мся
выпошевели́тесь
они́пошевеля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пошевели́лся
Giống cái (она́)пошевели́лась
Giống trung (оно́)пошевели́лось
Số nhiều (они́)пошевели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пошевели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пошевели́тесь

Câu hỏi thường gặp

пошевелиться nghĩa là gì?

пошевелиться (động từ) nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

пошевелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошевели́ться (phiên âm Latinh poševelítʹsja, IPA [pəʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.