TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́шлина

giống cáibất động vật
póšlina[ˈpoʂlʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́шлина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́шлина nghĩa là thuế quan, thuế đoan, lệ phí, tem thuế.

Nghĩa của по́шлина

Danh từ

  1. таможенная и т. п. Thuế quan, thuế đoan, quan thuế.
  2. за регистрацию брака и т. п. Lệ phí, tem thuế, quy phí.
    • облага́ть что́-л. по́шлинойđánh thuế quan cái gì

Biến cách của по́шлина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́шлинапо́шлины
Sinh cách кого? чего?по́шлиныпо́шлин
Tặng cách кому? чему?по́шлинепо́шлинам
Đối cách кого? что?по́шлинупо́шлины
Công cụ cách кем? чем?по́шлинойпо́шлинами
Giới cách о ком? о чём?по́шлинепо́шлинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пошлина nghĩa là gì?

пошлина (danh từ) nghĩa là thuế quan, thuế đoan, lệ phí, tem thuế.

пошлина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́шлина (phiên âm Latinh póšlina, IPA [ˈpoʂlʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.