TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́шлость

giống cáibất động vật
póšlostʹ[ˈpoʂɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́шлость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́шлость nghĩa là hèn hạ, đê tiện, nói tục.

Nghĩa của по́шлость

Danh từ

  1. [Sự, tính] hèn hạ, đê tiện, thấp kém; (узость) [sự] hẹp hòi; (банальность) [sự, tính] dung tục, tầm thường.
  2. замечаниеб, выражение [lời] nói tục.
  3. поступок [điều] thô lỗ, thô bỉ.
  4. что-л. непристойное [điều] tục tĩu, tục tằn.

Biến cách của по́шлость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́шлостьпо́шлости
Sinh cách кого? чего?по́шлостипо́шлостей
Tặng cách кому? чему?по́шлостипо́шлостям
Đối cách кого? что?по́шлостьпо́шлости
Công cụ cách кем? чем?по́шлостьюпо́шлостями
Giới cách о ком? о чём?по́шлостипо́шлостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́шлость

Câu hỏi thường gặp

пошлость nghĩa là gì?

пошлость (danh từ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện, nói tục.

пошлость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́шлость (phiên âm Latinh póšlostʹ, IPA [ˈpoʂɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.