TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошля́к

giống đựcđộng vật
pošlják[pɐʂˈlʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пошля́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пошля́к nghĩa là dung tục, hèn hạ.

Nghĩa của пошля́к

Danh từ

  1. [Kẻ, đồ] dung tục, hèn hạ, tục tĩu.

Biến cách của пошля́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пошля́кпошляки́
Sinh cách кого? чего?пошляка́пошляко́в
Tặng cách кому? чему?пошляку́пошляка́м
Đối cách кого? что?пошляка́пошляко́в
Công cụ cách кем? чем?пошляко́мпошляка́ми
Giới cách о ком? о чём?пошляке́пошляка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пошля́к

Câu hỏi thường gặp

пошляк nghĩa là gì?

пошляк (danh từ) nghĩa là dung tục, hèn hạ.

пошляк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошля́к (phiên âm Latinh pošlják, IPA [pɐʂˈlʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.