TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошто́пать

thể hoàn thành
poštópatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пошто́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пошто́пать nghĩa là mạng.

Nghĩa của пошто́пать

Động từ

  1. Mạng [một lúc]. + đối cách

Chia động từ пошто́пать

NgôiTương lai
япошто́паю
тыпошто́паешь
он / она́ / оно́пошто́пает
мыпошто́паем
выпошто́паете
они́пошто́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пошто́пал
Giống cái (она́)пошто́пала
Giống trung (оно́)пошто́пало
Số nhiều (они́)пошто́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пошто́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пошто́пайте

Câu hỏi thường gặp

поштопать nghĩa là gì?

поштопать (động từ) nghĩa là mạng.

поштопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошто́пать (phiên âm Latinh poštópatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.