пошто́пать
thể hoàn thành
poštópatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пошто́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пошто́пать nghĩa là mạng.
Nghĩa của пошто́пать
Động từ
- Mạng [một lúc]. + đối cách
Chia động từ пошто́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пошто́паю |
| ты | пошто́паешь |
| он / она́ / оно́ | пошто́пает |
| мы | пошто́паем |
| вы | пошто́паете |
| они́ | пошто́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пошто́пал |
| Giống cái (она́) | пошто́пала |
| Giống trung (оно́) | пошто́пало |
| Số nhiều (они́) | пошто́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошто́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошто́пайте |
Câu hỏi thường gặp
поштопать nghĩa là gì?
поштопать (động từ) nghĩa là mạng.
поштопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошто́пать (phiên âm Latinh poštópatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.