TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошуме́ть

thể hoàn thành
pošumétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пошуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пошуме́ть nghĩa là làm ồn, làm inh ỏi.

Nghĩa của пошуме́ть

Động từ

  1. Làm ồn [một lúc], làm inh ỏi [một chốc], làm rùm beng [một thời gian].

Chia động từ пошуме́ть

NgôiTương lai
япошумлю́
тыпошуми́шь
он / она́ / оно́пошуми́т
мыпошуми́м
выпошуми́те
они́пошумя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пошуме́л
Giống cái (она́)пошуме́ла
Giống trung (оно́)пошуме́ло
Số nhiều (они́)пошуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пошуми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пошуми́те

Câu hỏi thường gặp

пошуметь nghĩa là gì?

пошуметь (động từ) nghĩa là làm ồn, làm inh ỏi.

пошуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошуме́ть (phiên âm Latinh pošumétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.