пошуме́ть
thể hoàn thành
pošumétʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пошуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пошуме́ть nghĩa là làm ồn, làm inh ỏi.
Nghĩa của пошуме́ть
Động từ
- Làm ồn [một lúc], làm inh ỏi [một chốc], làm rùm beng [một thời gian].
Chia động từ пошуме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пошумлю́ |
| ты | пошуми́шь |
| он / она́ / оно́ | пошуми́т |
| мы | пошуми́м |
| вы | пошуми́те |
| они́ | пошумя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пошуме́л |
| Giống cái (она́) | пошуме́ла |
| Giống trung (оно́) | пошуме́ло |
| Số nhiều (они́) | пошуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошуми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошуми́те |
Câu hỏi thường gặp
пошуметь nghĩa là gì?
пошуметь (động từ) nghĩa là làm ồn, làm inh ỏi.
пошуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошуме́ть (phiên âm Latinh pošumétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.