TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пошути́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pošutítʹ[pəʂʊˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пошути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пошути́ть nghĩa là nói đùa, nói chơi, chế giễu, chế nhạo.

Nghĩa của пошути́ть

Thể hoàn thành của шути́ть.

Động từ

  1. Nói đùa, nói chơi, nói bỡn, pha trò, bông lơn, bông đùa, bông phèng, bỡn cợt, đùa bỡn.
  2. Chế giễu, chế nhạo, cười nhạo, bỡn cợt, đùa cợt, giễu cợt.
  3. Đùa, bỡn, đùa bỡn, nói đùa.
  4. Bỡn cợt, đùa bỡn, đùa.
  5. Nói đùa.

Cặp thể của пошути́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пошути́ть

NgôiTương lai
япошучу́
тыпошу́тишь
он / она́ / оно́пошу́тит
мыпошу́тим
выпошу́тите
они́пошу́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пошути́л
Giống cái (она́)пошути́ла
Giống trung (оно́)пошути́ло
Số nhiều (они́)пошути́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пошути́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пошути́те

Câu hỏi thường gặp

пошутить nghĩa là gì?

пошутить (động từ) nghĩa là nói đùa, nói chơi, chế giễu, chế nhạo.

пошутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пошути́ть (phiên âm Latinh pošutítʹ, IPA [pəʂʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.