TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поща́да

giống cáibất động vật
poščáda[pɐˈɕːadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поща́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поща́да nghĩa là sự thương xót, thương tiếc.

Nghĩa của поща́да

Danh từ

  1. Sự thương xót, thương tiếc, thương hại, khoan dung, khoan lượng.
    • проси́ть поща́ды у кого́-л.xin ai rủ lòng thương, xin ai khoan dung
    • без поща́дыkhông thương tiếc, không thương xót, không khoan dung, thẳng tay

Biến cách của поща́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поща́дапоща́ды
Sinh cách кого? чего?поща́дыпоща́д
Tặng cách кому? чему?поща́депоща́дам
Đối cách кого? что?поща́дупоща́ды
Công cụ cách кем? чем?поща́дойпоща́дами
Giới cách о ком? о чём?поща́депоща́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пощада nghĩa là gì?

пощада (danh từ) nghĩa là sự thương xót, thương tiếc.

пощада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поща́да (phiên âm Latinh poščáda, IPA [pɐˈɕːadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.